ấu thể

ấu thể

Một con bọ nước đang ở giai đoạn ấu thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng cơ thể non trẻ, chưa trưởng thành: "ấu thể" chỉ giai đoạn phát triển sớm của một sinh vật, thường trước khi đạt đến hình thái hoàn chỉnh. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong sinh học giải phẫu học.
    • Cơ thểgiai đoạn ấu trùng: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "ấu thể" có thể chỉ các dạng sống chưa phát triển đầy đủ, như ấu trùngđộng vật hoặc mầm nonthực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ấu thể của loài bướm trải qua nhiều lần lột xác trước khi hóa nhộng. (Dạng non trẻ của bướm thay đổi hình dạng nhiều lần trước khi thành nhộng.)
    • Trong nghiên cứu, các nhà khoa học theo dõi sự phát triển của ấu thể để hiểu quá trình biến thái. (Các nhà khoa học quan sát giai đoạn đầu đời của sinh vật để nắm bắt sự thay đổi hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinh sản ấu thể" (pédogenèse): quá trình sinh sản diễn ragiai đoạn ấu thể, chưa trưởng thành.

    • Một số loài lưỡng khả năng sinh sản ấu thể trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. (Một số loài ếch nhái có thể sinh sản khi còndạng non trẻ.)
  • "ấu thể hóa": quá trình biến đổi thành dạng ấu thể hoặc duy trì đặc điểm non trẻ.

    • Hiện tượng ấu thể hóa giúp một số loài thích nghi với môi trường sống mới. (Sự duy trì đặc tính non trẻ giúp sinh vật tồn tại trong điều kiện thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ấu trùng (danh từ): giai đoạn non trẻ của động vật, thường hình dạng khác biệt so với trưởng thành ( dụ: sâu bướm, nòng nọc).

    • Ấu trùng muỗi sống trong nước trước khi phát triển thành muỗi trưởng thành. (Dạng non của muỗi tồn tại dưới nước.)
  • Phôi thể (danh từ): giai đoạn phát triển ban đầu trong tử cung hoặc trứng, trước khi thành ấu thể.

    • Phôi thể của động vật phát triển trong bụng mẹ. (Giai đoạn đầu đời của thú trong cơ thể mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạng non: hình thái chưa trưởng thành.
  • Giai đoạn ấu: thời kỳ đầu của sự phát triển.
  • Thể thiếu niên: cơ thểđộ tuổi chưa thành niên (dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong sinh học).
Thành ngữ liên quan
  • Ấu thể biến thái: quá trình thay đổi hình thái từ ấu thể sang trưởng thành.
    • Ấu thể biến thái của ếch từ nòng nọc đuôi thành ếch không đuôi. (Sự thay đổi rõ rệt từ ấu thể nòng nọc sang ếch trưởng thành.)